PGS.TS Trịnh Thế Sơn tham dự Hội thảo Khoa học

hội thảo

Trước đây, khi các phương pháp hỗ trợ sinh sản chưa ra đời, làm cha mẹ chỉ là giấc mơ với hàng triệu người trên thế giới. Nhưng hiện nay với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ hỗ trợ sinh sản, nhiều cặp vợ chồng muộn con hiện thực hóa giấc mơ làm cha mẹ. Hiện nay, các hội thảo khoa học về hỗ trợ sinh sản ngày càng được nhiều chuyên gia quan tâm. Ngày 30/10/2026, PGS.TS Trịnh Thế Sơn tham dự Hội thảo Khoa học tại khách sạn Pan Pacific Hanoi.

Sự ra đời của các phương pháp hỗ trợ sinh sản hiện nay trên thế giới

Phương pháp hỗ trợ sinh sản (tiếng Anh là Assisted Reproductive Technology – viết tắt là ART) là một thuật ngữ y khoa dùng để chỉ các kỹ thuật can thiệp nhằm giúp quá trình thụ thai diễn ra thuận lợi hơn khi việc thụ thai tự nhiên gặp khó khăn.

Sự ra đời của các phương pháp hỗ trợ sinh sản là một trong những thành tựu y học vĩ đại nhất của thế kỷ 20, giúp thay đổi cuộc đời của hàng triệu cặp vợ chồng hiếm muộn. Hiện nay tại Việt Nam, có hai phương pháp hỗ trợ sinh sản chủ yếu là thụ tinh nhân tạo và thụ tinh trong ống nghiệm.

Thụ tinh nhân tạo 

Phương pháp IUI ra đời khi nào?

Thụ tinh nhân tạo – IUI là phương pháp bơm tinh trùng vào buồng tử cung (Intrauterine Insemination – IUI), được tiến hành bằng cách chọn lọc những tinh trùng khỏe nhất của người chồng, sau đó bơm vào buồng tử cung của người vợ ở thời điểm rụng trứng. Kết quả là tinh trùng bơi vào ống dẫn trứng, thụ tinh với trứng của người vợ và thụ thai như bình thường.

  • Năm 1790: Bác sĩ phẫu thuật người Scotland, John Hunter, được ghi nhận là người đầu tiên thực hiện thành công việc thụ tinh nhân tạo trên người. Ông đã giúp một người thợ may bị dị tật lỗ tiểu thấp thụ thai cho vợ mình bằng cách sử dụng ống tiêm để đưa tinh trùng vào âm đạo
  • Thập niên 1970 – 1980: Đây là giai đoạn IUI bùng nổ và trở nên phổ biến trên toàn cầu.
  • Năm 1982: Bác sĩ Geoffrey Sher và các cộng sự được coi là những người tiên phong trong việc “lọc rửa tinh trùng” (sử dụng máy ly tâm và môi trường nuôi cấy) để loại bỏ các thành phần có hại trong tinh dịch trước khi bơm vào tử cung.

Tại Việt Nam, phương pháp IUI bắt đầu được áp dụng rộng rãi từ những năm 1990. 

Chỉ định điều trị bơm tinh trùng vào buồng tử cung

  • Đối với nam. Có rối loạn xuất tinh: Lỗ tiểu đóng thấp, xuất tinh ngược dòng, rối loạn cương. Tinh trùng ít, tinh trùng kém di động, tinh trùng dị dạng. Hoặc phối hợp các yếu tố trên với mức độ nhẹ; Kháng thể kháng tinh trùng ở nam giới, hoặc kháng thể kháng tinh trùng ở nữ giới.
  • Đối với nữ: Rụng trứng không đều; lạc nội mạc tử cung  mức độ nhẹ và trung bình; vô sinh chưa rõ nguyên nhân.

Thụ tinh trong ống nghiệm

Thụ tinh trong ống nghiệm là gì? Thụ tinh trong ống nghiệm(In vitro fertilization – IVF) là kỹ thuật lấy tinh trùng của người chồng và trứng của người vợ để thụ tinh trong phòng thí nghiệm, tạo thành phôi. Sau đó, phôi sẽ được đưa trở lại buồng tử cung của người vợ để làm tổ, bắt đầu một thai kỳ. Phôi được nuôi ngày 3 gọi là phôi ngày 3, phôi nuôi lên ngày 5, ngày 6 gọi là phôi nang.

Phương pháp IVF ra đời khi nào?

Ngày 25/07/1978, tại Anh, Louise Joy Brown – em bé đầu tiên trên thế giới ra đời bằng phương pháp thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) – đã chào đời. Sự kiện này gây chấn động toàn cầu, phá vỡ những rào cản về định kiến tôn giáo và đạo đức thời bấy giờ, mở ra kỷ nguyên mới cho y học sinh sản.

Những trường hợp được chỉ định thụ tinh trong ống nghiệm

Cũng như tất cả các kỹ thuật y khoa khác, thụ tinh trong ống nghiệm cũng có chỉ định riêng. Không phải tất cả các trường hợp hiếm muộn đều phải làm IVF. Dưới đây là một số trường hợp được chỉ định thực hiện IVF tại Viện Mô phôi:

  • Vô sinh do rối loạn phóng noãn, tắc hoặc tổn thương hai vòi trứng, đã cắt bỏ vòi trứng…
  • Vô sinh do các bệnh lý tại buồng tử cung như lạc nội mạc trong cơ tử cung, u xơ tử cung.
  • Vô sinh do tinh trùng yếu, tinh trùng ít hoặc xuất tinh ngược, không có tinh trùng trong tinh dịch…
  • Cặp vợ chồng lớn tuổi, dự trữ buồng trứng ở người vợ suy giảm.
  • Áp dụng phương pháp bơm tinh trùng vào buồng tử cung nhiều lần nhưng thất bại.
  • Vô sinh – hiếm muộn chưa rõ nguyên nhân.
  • Các cặp vợ chồng mang gen bệnh như Thalassemia, Hemophilia… cần sàng lọc tiền làm tổ để giảm thiểu nguy cơ sinh con mắc bệnh. 

Sự phát triển của chuyên ngành Hỗ trợ sinh sản tại Việt Nam

Cuối tháng 7/1997, những trường hợp IVF đầu tiên ở Việt Nam được kích thích buồng trứng. Việt Nam bắt đầu phát triển kỹ thuật hỗ trợ sinh sản (KTHTSS) trong hoàn cảnh đặc biệt khó khăn. Vào thời điểm này, Việt nam vẫn còn lạc hậu về trình độ y học.

Các cột mốc phát triển của IVF Việt nam

  • 1997     Thực hiện IVF đầu tiên
  • 1998     Em bé IVF đầu tiên
  • 1999     Các khóa đào tạo đầu tiên về IVF
  • 1999     Em bé ICSI đầu tiên
  • 1999     Em bé IVF-cho trứng đầu tiên
  • 2000     Em bé đầu tiên từ nuôi cấy phôi nang
  • 2000     Em bé mang thai hộ đầu tiên 
  • 2001     Kỹ thuật giảm thai
  • 2002     Kỹ thuật trích tinh trùng cho bệnh nhân vô sinh nam
  • 2002     Em bé đầu tiên từ MESA-ICSI
  • 2003     Em bé đầu tiên từ phôi đông lạnh
  • 2004     Em bé đầu tiên từ noãn đông lạnh
  • 2006     Em bé đầu tiên từ phôi đông lạnh với kỹ thuật thủy tinh hóa
  • 2008     Kỹ thuật hỗ trợ phôi thoát màng
  • 2009     Kỹ thuật đông lạnh mô tinh hoàn
  • 2009     Kỹ thuật chẩn đoán di truyền phôi.

PGS.TS Trịnh Thế Sơn tham dự Hội thảo Khoa học

Ngày 30/10/2026, tại khách sạn Pan Pacific Hanoi, PGS.TS.BS. Trịnh Thế Sơn – Giám đốc Viện Mô phôi lâm sàng Quân đội đã tham dự và trình bày báo cáo khoa học tại hội thảo với chủ đề:

“Tương lai hỗ trợ sinh sản: Thúc đẩy kết quả điều trị bằng khoa học và đổi mới.”

Tại hội thảo, PGS.TS.BS. Trịnh Thế Sơn đã mang đến báo cáo chuyên môn về

“Góc nhìn chuyên gia và bằng chứng khoa học trong cải thiện chất lượng trứng, tinh trùng, phôi”.

871767791 29184470874497444 5676842879494458770 n
PGS.TS Trịnh Thế Sơn báo cáo tại hội thảo.

870117364 29184470614497470 7028910514461642856 n

Đây là nội dung có ý nghĩa thiết thực đối với lĩnh vực hỗ trợ sinh sản, góp phần cập nhật kiến thức và chia sẻ những góc nhìn khoa học trong nâng cao chất lượng điều trị IVF.

Với vai trò là đơn vị chuyên sâu trong lĩnh vực mô phôi và hỗ trợ sinh sản, Viện Mô phôi luôn chú trọng:

  • Cập nhật kiến thức,
  • Ứng dụng các tiến bộ khoa học
  • Không ngừng nâng cao chất lượng chuyên môn.

Việc tham gia và đóng góp tại các diễn đàn khoa học là cơ hội để đội ngũ chuyên gia của Viện tiếp tục kết nối tri thức, trao đổi kinh nghiệm và hướng tới những giải pháp điều trị hiệu quả hơn cho người bệnh.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

DMCA.com Protection Status